lợi khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ, phương tiện hữu ích để đạt được mục đích: "lợi khí" chỉ một thứ có thể được sử dụng như một công cụ hiệu quả, mang lại lợi ích hoặc lợi thế trong việc thực hiện một mục tiêu nào đó.
- Vũ khí, công cụ sắc bén (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh tranh luận, chiến tranh tư tưởng hoặc tuyên truyền, "lợi khí" thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một phương tiện sắc bén, có sức mạnh và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tờ báo là một lợi khí tuyên truyền rất tốt. (Tờ báo là một công cụ tuyên truyền rất hiệu quả.)
- Kiến thức chính là lợi khí mạnh mẽ nhất để chinh phục tương lai. (Kiến thức chính là vũ khí mạnh mẽ nhất để chinh phục tương lai.)
- Họ đã biến luật pháp thành lợi khí bảo vệ quyền lợi cho mình. (Họ đã biến luật pháp thành công cụ sắc bén để bảo vệ quyền lợi cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lợi khí chính trị": công cụ chính trị.
- Bài phát biểu đó được coi là một lợi khí chính trị quan trọng trong chiến dịch. (Bài phát biểu đó được coi là một công cụ chính trị quan trọng trong chiến dịch.)
"lợi khí tinh thần": vũ khí tinh thần.
- Lòng yêu nước là lợi khí tinh thần vô địch của dân tộc. (Lòng yêu nước là vũ khí tinh thần vô địch của dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Công cụ (danh từ): đồ dùng, phương tiện để thực hiện công việc. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn "lợi khí").
- Phương tiện (danh từ): cái dùng làm điều kiện, cách thức để đạt mục đích.
- Vũ khí (danh từ): đồ dùng để chiến đấu; (nghĩa bóng) thứ dùng để đấu tranh, tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Công cụ đắc lực: công cụ rất có ích, rất hiệu quả.
- Vũ khí sắc bén (nghĩa bóng): phương tiện có sức mạnh và hiệu quả cao trong đấu tranh, tranh luận.
Lưu ý về từ vựng
- Mức độ phổ biến: Từ "lợi khí" là một từ Hán Việt, có tính chất trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn chính luận, báo chí hoặc các văn bản học thuật.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh vào tính hiệu quả, sắc bén và có lợi thế của công cụ được nhắc đến, đôi khi hàm ý một sự tính toán, sử dụng có chủ đích.
- Khí cụ dùng được việc: Tờ báo là một lợi khí tuyên tryền rất tốt.